Elaeagnus latifolia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây nhót: Một loài cây bụi mọc thẳng hoặc cây leo, có nguồn gốc từ Ấn Độ và Trung Quốc, được biết đến với quả màu đỏ giống quả ô liu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elaeagnus latifolia is often grown for its ornamental value and edible fruit. (Cây nhót thường được trồng vì giá trị làm cảnh và quả ăn được.)
- The red berries of the elaeagnus latifolia are quite distinctive. (Những quả mọng màu đỏ của cây nhót khá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong chi (chi Nhót).
- Elaeagnus latifolia belongs to the family Elaeagnaceae. (Cây nhót thuộc họ Nhót.)
Biến thể và từ gần giống
- Elaeagnus (n): Chi Nhót, bao gồm nhiều loài cây bụi có gai và quả thường ăn được.
- Oleaster (n): Tên gọi chung cho một số loài trong chi .
Từ đồng nghĩa
- Broad-leaved oleaster: Nhót lá rộng (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
Noun
- (thực vật học) Cây nhót